Nghĩa của từ "filter coffee" trong tiếng Việt
"filter coffee" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
filter coffee
US /ˈfɪl.tər ˌkɔː.fi/
UK /ˈfɪl.tə ˈkɒf.i/
Danh từ
cà phê phin, cà phê lọc
coffee made by pouring hot water over ground coffee beans in a filter, allowing the liquid to drip through
Ví dụ:
•
I prefer filter coffee over instant coffee.
Tôi thích cà phê phin hơn cà phê hòa tan.
•
She always starts her day with a fresh cup of filter coffee.
Cô ấy luôn bắt đầu ngày mới với một tách cà phê phin tươi.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: